van vỉ
Định nghĩa
- Động từ:
- Năn nỉ, khẩn cầu một cách tha thiết và dai dẳng: "van vỉ" chỉ hành động cầu xin, nài nỉ ai đó làm điều gì, thường với thái độ nhún nhường và lặp đi lặp lại nhiều lần.
- Cầu xin sự thương xót hoặc tha thứ: "van vỉ" còn được dùng khi một người hạ mình xin lỗi hoặc xin được tha thứ trong tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta quỳ xuống van vỉ mẹ tha thứ cho lỗi lầm của mình. (Anh ta năn nỉ mẹ một cách tha thiết để được tha thứ.)
- Cô ấy van vỉ chủ nợ cho gia hạn thêm thời gian trả nợ. (Cô ấy khẩn cầu chủ nợ một cách dai dẳng để được kéo dài hạn nợ.)
- Dù đã van vỉ nhiều lần, nhưng anh vẫn không được chấp nhận. (Dù đã năn nỉ nhiều lần, nhưng anh vẫn không được đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"van vỉ khẩn cầu": nhấn mạnh sự tha thiết, thành tâm trong lời cầu xin.
- Người mẹ van vỉ khẩn cầu bác sĩ cứu sống con mình. (Người mẹ năn nỉ bác sĩ một cách tha thiết để cứu con.)
"van vỉ lạy lục": hành động cầu xin kèm theo quỳ lạy, thể hiện sự hạ mình tột độ.
- Kẻ ăn xin van vỉ lạy lục giữa chợ để xin tiền. (Kẻ ăn xin quỳ lạy cầu xin mọi người cho tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Van (động từ): năn nỉ, cầu xin — từ gốc của "van vỉ".
- Anh ấy van xin cô ấy đừng bỏ đi. (Anh ấy năn nỉ cô ấy đừng rời xa.)
Nài nỉ (động từ): cố gắng thuyết phục ai đó bằng lời nói lặp đi lặp lại — gần nghĩa với "van vỉ".
- Đứa trẻ nài nỉ mẹ mua đồ chơi. (Đứa trẻ năn nỉ mẹ mua đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Năn nỉ: cầu xin một cách nhún nhường.
- Khẩn cầu: cầu xin một cách tha thiết, thành tâm.
- Cầu khẩn: cầu xin với thái độ tôn kính hoặc tuyệt vọng.
Thành ngữ liên quan
- Van vỉ không thành: năn nỉ nhiều lần nhưng không đạt được kết quả.
- Dù đã van vỉ không thành, anh ta vẫn không từ bỏ hy vọng. (Dù năn nỉ nhiều lần không được, anh ta vẫn không bỏ cuộc.)